HƯỚNG DẪN CÔNG CỤ
Tính chọn miệng gió
Ước tính kích thước mặt miệng gió từ lưu lượng chia đều, vận tốc hữu dụng và tỷ lệ diện tích hữu dụng.
Mục đích & phạm vi
Ước tính kích thước mặt miệng gió từ lưu lượng chia đều, vận tốc hữu dụng và tỷ lệ diện tích hữu dụng.
Tính diện tích mặt, không chọn cổ miệng gió. Chưa xác nhận tầm thổi, NC, chênh áp hoặc phân bố gió; cần catalogue.
Thông số đầu vào
Lấy dữ liệu từ bản vẽ, điều kiện thiết kế và tài liệu nhà sản xuất. Đơn vị và giá trị ví dụ theo công cụ; giá trị mẫu không phải yêu cầu chung cho mọi dự án.
| Thông số | Giá trị / cách đọc |
|---|---|
| Loại miệng gió | Linear — mặt dài / Miệng gió chữ nhật / Miệng gió tròn / Miệng gió vuông |
| Tổng lưu lượng gió · m³/h | Lưu lượng thể tích tại vị trí đang tính; kiểm tra đơn vị trước khi nhập. |
| Số lượng miệng gió | Số miệng gió chia đều lưu lượng; phải là số nguyên dương. |
| Vận tốc qua diện tích hữu dụng · m/s | Vận tốc qua diện tích hữu dụng của miệng gió, khác vận tốc qua diện tích mặt. |
| Tỷ lệ diện tích hữu dụng / diện tích mặt · % | Tỷ lệ diện tích hữu dụng/diện tích mặt từ catalogue. |
| Chọn nhanh kích thước mặt tham khảo | Kích thước mặt tham khảo. Kiểm tra cổ nối và diện tích hữu dụng theo catalogue. |
| Chiều rộng / chiều dài / đường kính mặt · mm | Chiều rộng/dài mặt miệng gió hoặc đường kính mặt miệng tròn; không phải kích thước cổ. |
| Chiều cao mặt miệng gió · mm | Chiều cao mặt miệng gió chữ nhật; miệng vuông dùng cạnh rộng cho cả hai chiều. |
Cách sử dụng
- Chọn loại miệng, nhập tổng lưu lượng và số lượng.
- Nhập tỷ lệ diện tích hữu dụng từ catalogue và vận tốc thiết kế.
- Xem kích thước đề xuất hoặc nhập kích thước mặt có sẵn để kiểm tra; lưu nhóm miệng gió vào dự án.
Ví dụ tính
Ví dụ thao tác có thể lặp lại với các giá trị bên dưới. Chọn đúng chế độ và thay các giá trị được khôi phục từ dự án. Suất, hệ số K và tổn thất thiết bị trong ví dụ là giả thiết, không phải quy định thiết kế.
Ví dụ dùng dấu phẩy thập phân và không dùng dấu phân cách hàng nghìn.
Toàn bộ thông số ví dụ
| Thông số | Giá trị / cách đọc |
|---|---|
| Loại miệng gió | Miệng gió chữ nhật |
| Tổng lưu lượng gió | 2400 m³/h |
| Số lượng miệng gió | 4 |
| Vận tốc qua diện tích hữu dụng | 2,5 m/s |
| Tỷ lệ diện tích hữu dụng / diện tích mặt | 60 % |
| Chọn nhanh kích thước mặt tham khảo | Tự nhập kích thước |
| Chiều rộng / chiều dài / đường kính mặt | 400 mm |
| Chiều cao mặt miệng gió | 300 mm |
Kết quả đối chiếu (đã làm tròn)
| Thông số | Giá trị / cách đọc |
|---|---|
| Lưu lượng mỗi miệng | 600 m³/h |
| Diện tích mặt cần cho mỗi miệng | 0,1111 m² |
| Phương án đầu tiên | 450 × 250 mm |
Có thể có khác biệt nhỏ do làm tròn hiển thị. Kết quả đạt giới hạn đã nhập không xác nhận toàn bộ hệ thống đã phù hợp.
Phương pháp & giới hạn
Tính diện tích mặt, không chọn cổ miệng gió. Chưa xác nhận tầm thổi, NC, chênh áp hoặc phân bố gió; cần catalogue.
Diện tích hữu dụng = lưu lượng mỗi miệng / vận tốc. Diện tích mặt = diện tích hữu dụng / tỷ lệ diện tích hữu dụng. Lưu lượng chia đều cho các miệng.
Tỷ lệ 60% là ví dụ, cần thay theo catalogue. Kích thước là mặt danh nghĩa, không phải cổ nối hay diện tích thoáng thực tế. Danh sách chọn nhanh là kích thước tham khảo, không bảo đảm có ở mọi hãng.
Đây là lựa chọn sơ bộ theo diện tích, chưa chọn được mã sản phẩm. Cần kiểm tra độ ồn, tầm thổi, độ rơi, chênh áp và khả năng phân phối khí trong catalogue.
Miệng gió vuông dùng hai cạnh bằng nhau; tròn dùng πD²/4; chữ nhật và Linear dùng dài × rộng. Linear được ước tính theo diện tích mặt và tỷ lệ hữu dụng do người dùng nhập, chưa chọn số khe hoặc bề rộng khe. Tỷ lệ hữu dụng không tự thay khi đổi loại.
Tối đa 10 phương án nhỏ nhất đạt vận tốc được chọn trước khi sắp xếp cột. Vuông/tròn: bước 50 mm, 100–2.000 mm; chữ nhật: bước 50 mm và tỷ lệ cạnh ≤4. Linear: dài 300–2.000 mm, rộng 50/75/100/150/200/250/300 mm, tỷ lệ dài/rộng ≥3. Danh sách là phương án hình học để kiểm tra sơ bộ.
Lỗi thường gặp
Nhầm diện tích mặt với diện tích hữu dụng; nhập kích thước cổ thay kích thước mặt; quên chia tổng lưu lượng theo số lượng.
Lưu dự án & báo cáo
- Chọn hoặc tạo dự án kỹ thuật, rồi nhập thông số thiết kế thực tế.
- Thông số/kết quả được tự lưu trên trình duyệt này. Công cụ có bảng danh sách cho phép đặt tên và thêm đoạn hoặc phương án đang chọn để so sánh nhiều kết quả.
- Kiểm tra báo cáo trước khi xuất PDF; trong hộp thoại in chọn Lưu thành PDF. Xuất JSON để sao lưu và dùng Mở file để khôi phục; PDF không khôi phục dữ liệu dự án.
Kết quả đã lưu không tự tính lại khi công cụ khác thay đổi. Đọc cảnh báo phụ thuộc, tính lại và cập nhật các kết quả bị ảnh hưởng.
Tài liệu & công cụ liên quan
ASHRAE — Room Air Distribution
Công cụ thực hiện phương pháp và giới hạn nêu trên; liên kết tài liệu không có nghĩa kết quả đã đáp ứng toàn bộ tiêu chuẩn.